Con người có muôn vàn cảm xúc và sắc thái biểu cảm khác nhau như vui, buồn, tức giận, hạnh phúc. Hãy đến với bài viết của unsw sưu tầm các từ vựng tính từ chỉ cảm xúc trong Tiếng Anh, liệt kê mọi trạng thái cảm xúc của con người theo hai dạng đó là tiêu cực và tích cực.

Các từ vựng tính từ chỉ cảm xúc trong tiếng anh

Một số tính từ chỉ cảm xúc trong tiếng Anh

I. TỪ VỰNG CHỈ CẢM XÚC TÍCH CỰC

A

Amused /ə’mju:zd/: vui vẻ

Active /'æktiv/: chủ động

B

Blessed /'blesid/: hạnh phúc

Bouncy /'baʊnsi/: hoạt bát, năng nổ

C

Confident /ˈkɑːnfɪdənt/ = Sure of your abilities: tự tin

Cheerful /'t∫jəfl/: vui mừng, phấn khởi, vui vẻ

Chatty /'t∫æti/: thích nói chuyện, thích tán gẫu

Content /kən'tent/: hài lòng, toại nguyện, bằng lòng

Cute /kju:t/: dễ thương

D

Delighted /dɪˈlaɪtɪd/: rất hạnh phúc, phấn khích

E

Enthusiastic /ɪnθju:zi’æstɪk/: nhiệt tình

Excited /Excited/: phấn khích, hứng thú

Ecstatic /ɪkˈstætɪk/: vô cùng hạnh phúc

Elated /i'leitid/: rất hạnh phúc

Easy – going  /'i:zi,gouiɳ/ : thích thú, cảm thấy thoải mái

F

Felicitous /fə'lisitəs/: may mắn

G

Great /ɡreɪt / = Very good: tuyệt vời

Glad /glæd/: vui vẻ, vui mừng

I

Intrigued /inˈtri:g/ = being so interested in something you have to find out more: hấp dẫn, gây tò mò

Idealistic /,aidiə'listik/: lý tưởng chủ nghĩa

J

Joyful /'dʒɔifəl/: thích thú, vui sướng

H

Happy /’hæpi/: hạnh phúc

K

Keen /kiːn/ = Interested in or attracted by someone or something : ham thích, tha thiết

Kind /kaind/ : tốt bụng, tử tế

L

Likeable /'laikəbl/: dễ thương

M

Mirthful /'mɜ:θfl/: vui vẻ, cười đùa

O

Over the moon /ˈoʊvər ðə muːn/: rất sung sướng

Overjoyed /ˌoʊvərˈdʒɔɪd/: cực kỳ hứng thú.

Optimistic/,ɒpti'mistik/: lạc quan, yêu đời

P

Positive /ˈpɑːzətɪv/: lạc quan

Pleased /pli:zd/: hài lòng

Perky /'pə:ki/: tươi tắn

R

Relaxed /rɪˈlækst/: thư giãn, thoải mái

Romantic /rəʊ'mæntik/ : lãng mạn

Reliable /ri'laiəbl/ : đáng tin

S

Surprised /sə’praɪzd/: ngạc nhiên

T

Terrific /Terrific/: tuyệt vời

W

Wonderful /ˈwʌndərfl/: tuyệt vời

II.TỪ VỰNG CHỈ CẢM XÚC TIÊU CỰC

1.Từ vựng cảm xúc diễn tả sự sợ hãi

E

Emotional /ɪˈmoʊʃənl/: dễ bị xúc động

F

Frightened  /ˈfraɪtnd/: sợ hãi

H

Horrified /’hɒrɪfaɪ/: sợ hãi

S

Scared /skerd/: sợ hãi

T

Terrified /ˈterɪfaɪd/: rất sợ hãi

2. Từ vựng cảm xúc diễn tả sự lo lắng

 A

Anxious /ˈæŋkʃəs/: lo lắng

Apprehensive /ˌæprɪˈhensɪv/: hơi lo lắng

B

Bewildered /bɪˈwɪldər/ = Very confused: rất bối rối

Baffled /'bæfl/: chán nản

Bothered /'bɒðə[r]/: khó chịu

Bored /'bɔ:dəm/: buồn chán

C

Confused /kən’fju:zd/: lúng túng

Constricted /kən'striktid/: thiếu hiểu biết

D

Doubt /daʊt/: mù mờ, hoài nghi

F

Flustered /'flʌstə[r]/: bối rối, hồi hộp

Foggy /'fɒgi/: sửng sốt

W

Worried /’wʌrid/: lo lắng

S

Stress /stres/: căng thẳng, áp lực

T

Tense /tens/: căng thẳng

Trapped /træp/: bế tắc

U

Unsettle /,ʌn'setl/: lo sợ, lo âu

3. Từ vựng cảm xúc diễn tả sự tức giận

A

Angry /’æŋgri/: tức giận

Annoyed  /əˈnɔɪd/: bực mình

C

Cross /krɔːs/ = Quite angry: bực mình

F

Furious /ˈfjʊriəs/: giận giữ, điên tiết

I

Irritated /ˈɪrɪteɪtɪd/: khó chịu

S

Seething /siːðɪŋ/: rất tức giận nhưng giấu kín

T

Upset /ʌpˈset/: tức giận hoặc không vui

4. Từ vựng cảm xúc diễn tả sự tiêu cực khác

A

Appalled /əˈpɔːld/: rất sốc

Arrogant /’ærəgənt/: kiêu ngạo

Ashamed /əˈʃeɪmd/: xấu hổ

At the end of your tether = Completely fed up: chán vô cùng

Amazed /ə'meiz/: ngạc nhiên, kinh ngạc

Astounded /ə'staʊnd/: bất ngờ

Aghast /ə'gɑ:st/: kinh ngạc, thất kinh

B

Bored /bɔ:d/: chán

Betrayed /biˈtrei/ = When someone breaks the trust you have in them: phản bội

C

Cheated /tʃiːtɪd/ = When you don't get something that you think you deserve: bị lừa

D

Depressed /dɪˈprest/: rất buồn

Disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/: thất vọng

Disorganized /dis'ɔ:gənaizd/: không có tổ chức

E

Envious /ˈenviəs/: thèm muốn, đố kỵ

Embarrassed /ɪmˈbærəst/ = Slightly ashamed: hơi xấu hổ

Emotional /iˈməʊʃənl/ = You have strong feelings (happy or sad) and you cry: xúc động

F

Frustrated /frʌ’streɪtɪd/: tuyệt vọng

H

Hurt /hɜ:t/: tổn thương

 I

Intrigued  /ɪnˈtriːɡd/: hiếu kỳ

Incredulous /in'kredjʊləs/: ngờ vực, hoài nghi

J

Jealous /ˈdʒeləs/: ganh tị

Jaded /ˈdʒeɪdɪd/: chán ngấy

L

Let down /let daʊn/: thất vọng

M

Malicious /mə’lɪʃəs/: ác độc, hiểm độc, đầy dã tâm

N

Negative /ˈneɡətɪv/: tiêu cực; bi quan

Nonplussed / ˌnɑːnˈplʌst /: ngạc nhiên đến nỗi không biết phải làm gì

O

Overwelmed /ˌoʊvərˈwelmd /: choáng ngợp

P

Puzzle /ˈpʌzl/ : băn khoăn, rối trí

 R

Reluctant /rɪˈlʌktənt/: miễn cưỡng

S

Sad /sæd/: buồn

Stressed /strest/: mệt mỏi

Suspicious /səˈspɪʃəs/: đa nghi, ngờ vực

Shocked /∫ɒk/ : kinh ngạc, sốc

Startled  /'stɑtl/: giật mình

Shy /∫ai/: ngại ngùng, tự ti

Selfish /'selfi∫/: ích kỷ

T

Terrible /ˈterəbl/: ốm hoặc mệt mỏi

Thoughtful /’θɔ:tfl/: trầm tư

Tired /’taɪɘd/: mệt, mệt mỏi

U

Unhappy /ʌnˈhæpi/: buồn

V

Victimised /ˈvɪktɪmaɪz/: cảm thấy bạn là nạn nhân của ai hoặc cái gì đó

Vain /vein/: tự phụ, tự đắc

Đọc thêm:

Với hàng loạt tính từ chỉ cảm xúc bạn sẽ diễn tả trạng thái, sắc thái hiện tại với người khác một cách đầy đủ nhất rồi. Nhớ lưu lại các từ vựng về cảm xúc bên trên sẽ rất hữu ích khi giao tiếp.

Bài liên quan